Máy đo mức siêu âm có thể đo vật liệu rắn, nhưng chúng có những hạn chế đáng kể so với việc đo chất lỏng. Dưới đây là giải thích chi tiết để tham khảo hỗ trợ kỹ thuật:
1. Nguyên lý hoạt động
Cảm biến đo mức bằng sóng siêu âm hoạt động bằng cách phát ra các xung siêu âm và tính toán khoảng cách và mức độ dựa trên thời gian phản xạ tiếng vọng. Về lý thuyết, bất kỳ môi trường nào có thể phản xạ sóng âm đều có thể được đo, bao gồm cả chất rắn như hạt, viên và các hạt thô.
2. Những thách thức chính khi đo lường chất rắn
Bề mặt không bằng phẳng và góc nghiêng của vật liệu
Các vật rắn thường tạo thành một bề mặt nghiêng, làm tán xạ sóng siêu âm và làm suy yếu tín hiệu dội lại, dẫn đến các kết quả đo không ổn định hoặc mất tín hiệu.
Sự nhiễu loạn do bụi
Bụi bẩn dày đặc hấp thụ và làm suy giảm sóng siêu âm, làm giảm đáng kể độ tin cậy của phép đo.
Độ ẩm, hơi nước và sự thay đổi nhiệt độ
Tốc độ sóng siêu âm bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và điều kiện không khí, dẫn đến sai số.
Sự kết nối hoặc tích tụ vật liệu
Sự tích tụ bên trong có thể bị hiểu nhầm là mức độ vật chất thực tế.
3. Ứng dụng phù hợp
Máy đo mức siêu âm chỉ thích hợp cho:
Các hạt thô có ít bụi (ví dụ: sỏi, dăm gỗ, hạt nhựa)
Phạm vi đo ngắn (thường ≤ 10 mét)
Môi trường ít bụi, không nhiệt độ cao, không hơi nước
4. Ứng dụng không phù hợp
Chúng không được khuyến nghị sử dụng trong các trường hợp sau:
Bột mịn (xi măng, vôi, bột mì, bột than)
Bụi dày, nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao
Phạm vi đo dài
Các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao
5. Phương án thay thế được đề xuất
Để đo lường chất rắn một cách chính xác, nên sử dụng bộ truyền tín hiệu đo mức bằng radar. Radar không bị ảnh hưởng bởi bụi, nhiệt độ và độ ẩm, và hoạt động tốt hơn nhiều đối với chất rắn dạng khối và dạng bột.
Máy đo mức siêu âm có thể đo chất rắn nhưng chỉ phù hợp với các ứng dụng có ít bụi, vật liệu hạt thô và phạm vi ngắn. Đối với hầu hết các ứng dụng đo chất rắn, đặc biệt là với bột mịn hoặc bụi nặng, máy đo mức radar là giải pháp được ưu tiên và đáng tin cậy hơn.
Thời gian đăng bài: 17/03/2026