Dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday, lưu lượng kế điện từ chỉ áp dụng được cho môi trường dẫn điện có độ dẫn điện ≥ 5μS/cm. Với ưu điểm đo không tiếp xúc, không tổn hao áp suất và khả năng chống nhiễu tạp chất, chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đo lưu lượng ở nhiều ngành công nghiệp khác nhau, cụ thể như sau:
Ngành cấp nước đô thị và xử lý nước thải
Ứng dụng điển hình: Đo lưu lượng nước thô/nước sạch trong hệ thống cấp nước; giám sát lưu lượng bùn đầu vào/đầu ra/đầu hồi tại các nhà máy xử lý nước thải; thống kê lưu lượng mạng lưới đường ống dẫn nước mưa và nước thải đô thị.
Ưu điểm về khả năng thích ứng: Thiết bị có thể đo lường ngay cả khi đường ống đầy nước mà không bị ảnh hưởng bởi cặn và chất rắn lơ lửng trong môi trường. Các mẫu có đường kính lớn (DN300–DN2000) phù hợp với mạng lưới đường ống đô thị, và thiết kế không tổn hao áp suất giúp giảm tiêu thụ năng lượng của các trạm bơm.
Ngành công nghiệp hóa dầu và hóa chất than
Ứng dụng điển hình: Đo lưu lượng dung dịch axit, kiềm và muối (ví dụ: axit sulfuric, xút ăn da, nước amoniac); giám sát dòng chảy chất lỏng hai pha chứa chất rắn (ví dụ: bùn than, bùn khoáng); kiểm soát tỷ lệ cấp liệu của các lò phản ứng hóa học.
Ưu điểm về khả năng thích ứng: Các tùy chọn điện cực bằng hợp kim Hastelloy, hợp kim titan và lớp lót PTFE, PFA mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Không có bộ phận quay cơ học, tránh được hiện tượng tắc nghẽn hoặc mài mòn do các hạt trong môi trường gây ra.
Ngành công nghiệp luyện kim và khai thác mỏ
Ứng dụng điển hình: Giám sát lưu lượng nước làm mát/nước xả xỉ trong lò cao; đo lưu lượng bùn khoáng/bùn thải trong các nhà máy chế biến khoáng sản; kiểm soát lưu lượng chất điện phân trong quá trình luyện kim.
Ưu điểm về khả năng thích ứng: Có thể chịu được nồng độ cao các hạt rắn trong môi trường với khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Các mẫu chịu nhiệt độ cao có thể thích ứng với môi trường nhiệt độ cao từ 80–180℃, đáp ứng yêu cầu về điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao trong ngành luyện kim.
Ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống và dược phẩm
Ứng dụng điển hình: Đo lường theo lô các loại thực phẩm dạng lỏng như nước ép trái cây, bia và các sản phẩm từ sữa; giám sát quá trình vận chuyển nước tinh khiết/nước cất dùng cho tiêm trong các nhà máy dược phẩm; kiểm soát lưu lượng trong quá trình sản xuất gia vị (nước tương, giấm).
Ưu điểm về khả năng thích ứng: Điện cực bằng thép không gỉ đạt tiêu chuẩn thực phẩm kết hợp với lớp lót vệ sinh (ví dụ: EPDM) đáp ứng các chứng nhận FDA và GMP, dễ dàng vệ sinh và không để lại cặn. Độ chính xác cao (±0,3%R) đáp ứng nhu cầu định lượng chính xác.
Ngành sản xuất giấy, in ấn và nhuộm
Ứng dụng điển hình: Đo lưu lượng bột giấy, nước thải đen và nước thải trắng trong các nhà máy giấy; giám sát lưu lượng dung dịch thuốc nhuộm và nước rửa trong các nhà máy in và nhuộm.
Ưu điểm về khả năng thích ứng: Có thể đo được các môi trường có độ nhớt cao và hàm lượng chất xơ cao mà không có nguy cơ tắc nghẽn. Lớp lót chống axit và kiềm thích ứng với tính ăn mòn của nước thải in và nhuộm, đảm bảo chu kỳ hoạt động ổn định lâu dài.
Ngành công nghiệp điện lực
Ứng dụng điển hình: Giám sát lưu lượng nước làm mát tuần hoàn và bùn khử lưu huỳnh (bùn đá vôi) trong các nhà máy nhiệt điện; đo lưu lượng các vòng tuần hoàn chất làm mát trong các nhà máy điện hạt nhân.
Ưu điểm về khả năng thích ứng: Các mẫu có đường kính lớn với tổn thất áp suất thấp giúp giảm chi phí vận hành của máy bơm nước tuần hoàn. Thiết kế chống nhiễu điện từ đảm bảo hoạt động ổn định xung quanh các thiết bị điện cao áp.
Kỹ thuật thủy lợi nông nghiệp và bảo tồn nguồn nước
Ứng dụng điển hình: Đo lưu lượng nước trong đường ống dẫn nước tưới tiêu nông nghiệp; giám sát việc lập kế hoạch sử dụng tài nguyên nước trong các khu vực tưới tiêu; giám sát lưu lượng nước thải từ các cửa xả nước thải ra sông.
Ưu điểm về khả năng thích ứng: Thiết kế chống thấm nước (IP68) thích ứng với môi trường ẩm ướt ngoài trời. Các mẫu sản phẩm tiết kiệm chi phí mang lại hiệu suất cao, đáp ứng nhu cầu đo lưu lượng quy mô lớn trong tưới tiêu nông nghiệp.
Thời gian đăng bài: 30/12/2025