Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm

Hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất

Đối với lưu lượng kế điện từ, điều kiện làm việc nào là phù hợp cho lớp lót cao su, lớp lót PTFE và lớp lót PFA?

1. Cao su (Tự nhiên/Neoprene/CR)
Thích hợp nhất cho: Sử dụng đa năng, môi trường ăn mòn từ thấp đến trung bình, môi trường nước và bùn có độ mài mòn nhẹ.
Nhiệt độ: Thông thường từ -10 °C đến +80 °C (thỉnh thoảng có thể lên đến 90 °C).
Khả năng chống ăn mòn: Chống lại nước ngọt, nước thải, nước biển, nước cống, axit/bazơ yếu (pH 4–10) và dầu.
Độ mài mòn: Trung bình; thích hợp cho bùn loãng, bột giấy, chất thải khai thác mỏ (hàm lượng chất rắn thấp).
Áp suất: Lên đến PN16–PN25 (1,6–2,5 MPa).
Hạn chế: Không dùng cho axit mạnh, bazơ mạnh, dung môi hoặc nhiệt độ cao; trương nở trong hiđrocacbon.
Các ngành công nghiệp: Xử lý nước/nước thải, đô thị, HVAC, quy trình chung, khai thác mỏ (mức độ mài mòn thấp).
2. PTFE (Polytetrafluoroethylene, Teflon®)
Thích hợp nhất cho: Môi trường ăn mòn mạnh, nhiệt độ cao và chất lỏng không mài mòn.
Nhiệt độ: -40 °C đến +130 °C (tiêu chuẩn); -200 °C đến +200 °C (đỉnh điểm, thời gian giới hạn).
Khả năng chống ăn mòn: Tuyệt vời — chống lại các axit đậm đặc (HCl, H₂SO₄, HNO₃), bazơ mạnh (NaOH, KOH), chất oxy hóa (NaClO, H₂O₂) và hầu hết các dung môi hữu cơ.
Khả năng chống mài mòn: Kém — nên tránh các vật liệu có hàm lượng chất rắn cao, cát hoặc các hạt cứng.
Áp suất: Lên đến PN25 (2,5 MPa); không dùng cho chân không/áp suất âm (nguy cơ bị xẹp).
Hạn chế: Dễ vỡ, khả năng chống mài mòn thấp, khả năng chịu chân không kém; bị ăn mòn bởi kim loại kiềm nóng chảy, khí flo, ClF₃.
Các ngành công nghiệp: Chế biến hóa chất, hóa dầu, dược phẩm, mạ điện, xử lý nước thải (có tính ăn mòn cao).
3. PFA (Perfluoroalkoxy, “PTFE biến tính”)
Thích hợp nhất cho: Các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao, nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn mạnh (nâng cấp so với PTFE).
Nhiệt độ: -40 °C đến +180 °C (liên tục); có những đỉnh ngắn lên đến 200 °C.
Khả năng chống ăn mòn: Tương đương với PTFE — chống lại mọi môi trường tương thích với PTFE; khả năng rò rỉ ion kim loại cực thấp (<1 ppb).
Khả năng chống mài mòn: Tốt hơn PTFE (vẫn ở mức trung bình); thích hợp cho các chất rắn có hàm lượng chất rắn thấp đến trung bình.
Áp suất: Lên đến PN40 (4,0 MPa); khả năng chịu áp suất âm/chân không tuyệt vời.
Đặc tính cơ học: Linh hoạt, bền chắc, chống biến dạng dẻo; có thể liên kết nhiệt với ống (không bị bong tróc); có tùy chọn trong suốt/mờ.
Tuân thủ các tiêu chuẩn: FDA, 3-A, EHEDG, ASME BPE (tiêu chuẩn vệ sinh/độ tinh khiết cao).
Hạn chế: Chi phí cao hơn (gấp 3-5 lần PTFE); có những ngoại lệ về mặt hóa học tương tự như PTFE.
Các ngành công nghiệp: Bán dẫn (nước siêu tinh khiết/hóa chất), công nghệ sinh học/dược phẩm (tiệt trùng/CIP/SIP), thực phẩm/đồ uống (khử trùng ở nhiệt độ cao), năng lượng mặt trời và các quy trình hóa học tiên tiến.


Thời gian đăng bài: 11 tháng 5 năm 2026

Hãy gửi tin nhắn của bạn cho chúng tôi: