Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm

Hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất

Đồng hồ đo nước sinh hoạt

I. Định nghĩa và vị trí chức năng

Đồng hồ nước sinh hoạt là thiết bị đo được lắp đặt trong các hộ gia đình, đơn vị thương mại hoặc các điểm tiêu thụ nước độc lập, dùng để đo lượng nước thực tế mà người sử dụng tiêu thụ. Nó đóng vai trò là cơ sở cốt lõi cho việc thanh toán giao dịch giữa các doanh nghiệp cung cấp nước và người sử dụng, đồng thời là nút thu thập dữ liệu cơ bản trong các hệ thống quản lý nước thông minh.

II. Các loại cốt lõi và đặc điểm kỹ thuật

1. Đồng hồ đo nước cơ học
  • Nguyên lý: Dòng nước làm quay cánh quạt, và hệ thống truyền động bánh răng sẽ dẫn động bộ đếm để hiển thị các chỉ số. Các loại điển hình bao gồm tuabin (đường kính nhỏ) và cánh quạt (đường kính lớn).
  • Đặc trưng:
    • Chi phí thấp, cấu trúc đơn giản, dễ bảo trì;
    • Độ chính xác Loại 2 (±2%), tỷ lệ điều chỉnh công suất thường là 30:1–50:1;
    • Không có chức năng thông minh, cần phải đọc thủ công; độ chính xác lâu dài bị ảnh hưởng bởi sự hao mòn cơ học.
2. Đồng hồ đo nước thẻ IC thông minh
  • Nguyên lý: Hệ thống đo lưu lượng cơ học tích hợp với mô-đun trả trước bằng thẻ IC. Người dùng nạp tiền để mở van bằng cách quẹt thẻ, van tự động đóng khi số dư thấp.
  • Đặc trưng:
    • Hỗ trợ quản lý thanh toán trước để giảm thiểu tranh chấp về nợ quá hạn;
    • Sử dụng pin (tuổi thọ 3-5 năm), cấp bảo vệ IP65;
    • Một số mẫu máy hỗ trợ lưu trữ dữ liệu nhưng khả năng giao tiếp từ xa bị hạn chế.
3. Đồng hồ đo nước đọc từ xa
  • Nguyên lý: Đo lường cơ học với mô-đun thu thập điện tử, truyền dữ liệu qua các kênh có dây (RS485, M-Bus) hoặc không dây (NB-IoT, LoRa, ZigBee).
  • Đặc trưng:
    • Cho phép đọc tự động với tỷ lệ thành công >99%;
    • Có thể kết hợp với hệ thống điều khiển van (bật/tắt từ xa) để áp dụng giá nước theo bậc thang;
    • Độ chính xác điển hình thuộc cấp 1.0, hỗ trợ giám sát lưu lượng hai chiều (một số mẫu).
4. Đồng hồ đo nước gia dụng siêu âm
  • Nguyên lý: Không dùng cơ khí, sử dụng phương pháp chênh lệch thời gian siêu âm để đo lưu lượng, tích hợp với chip thông minh và mô-đun truyền thông.
  • Đặc trưng:
    • Độ chính xác cao (±0,5%–1%), tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng lên đến 500:1, thích hợp cho việc đo lưu lượng thấp;
    • Tuổi thọ sử dụng ≥10 năm, không cần bảo trì;
    • Hỗ trợ quản lý từ xa và truy xuất dữ liệu, nhưng chi phí cao hơn.

Thời gian đăng bài: 13/06/2025

Hãy gửi tin nhắn của bạn cho chúng tôi: