Các tiêu chuẩn về sai số cho phép tối đa (MPE) đối với đồng hồ đo nước cơ khí được phân loại dựa trên các thông số kỹ thuật quốc tế/khu vực (ví dụ: ISO 4064, OIML R49) và các cấp độ chính xác của đồng hồ, với sự phân chia chủ yếu tùy thuộc vào phạm vi lưu lượng và loại đồng hồ (loại thể tích hoặc loại tuabin).
Việc phân loại sai số cho phép tối đa (MPE) đối với đồng hồ đo nước cơ khí tuân theo các tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu như ISO 4064 (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) và OIML R49 (Tổ chức Đo lường Pháp lý Quốc tế). Các nguyên tắc phân loại cốt lõi như sau:
- Định nghĩa cấp độ chính xác: Đồng hồ đo nước cơ học được phân loại thành các cấp độ chính xác (ví dụ: Cấp 1, Cấp 2 theo tiêu chuẩn ISO 4064-1) dựa trên hiệu suất đo lường của chúng. Mỗi cấp độ quy định giới hạn MPE bắt buộc trên các khoảng lưu lượng khác nhau.
- Phân chia khoảng lưu lượng: Phạm vi lưu lượng hoạt động của đồng hồ nước được chia thành hai khoảng chính: “khoảng lưu lượng thấp” (từ lưu lượng tối thiểu Q₃ đến lưu lượng chuyển tiếp Q₂) và “khoảng lưu lượng cao” (từ Q₂ đến lưu lượng quá tải Q₄).
- Thông số giới hạn MPE: Đối với đồng hồ đo loại 1, MPE là ±5% trong phạm vi lưu lượng thấp và ±2% trong phạm vi lưu lượng cao. Đối với đồng hồ đo loại 2, MPE là ±3% trong phạm vi lưu lượng thấp và ±2% trong phạm vi lưu lượng cao. Các giới hạn này đảm bảo độ tin cậy đo lường nhất quán trong các tình huống sử dụng thực tế.
- Yêu cầu đặc biệt đối với đồng hồ đo nước đường kính nhỏ: Đối với đồng hồ đo nước cơ học đường kính nhỏ trong nước (ví dụ: đường kính danh nghĩa ≤15 mm), có thể áp dụng thêm các quy định đối với sai số “lưu lượng tối thiểu (Q₃)” để đảm bảo đo chính xác trong điều kiện lưu lượng thấp hoặc rò rỉ.
Tất cả các phân loại đều được thiết kế để phù hợp với các mô hình tiêu thụ nước thực tế, cân bằng độ chính xác đo lường với tính khả thi trong vận hành cho mục đích đo lường pháp lý và sử dụng thương mại.
Thời gian đăng bài: 18/11/2025