Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm

Hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất

Điều kiện làm việc phù hợp cho lưu lượng kế xoáy

Điều kiện làm việc phù hợp cho lưu lượng kế xoáy được xác định bởi nguyên lý đo và đặc tính hiệu suất của chúng. Các trường hợp ứng dụng chính bao gồm đo lưu lượng trung bình đến cao, môi chất sạch/ít tạp chất, môi chất đa pha (khí/lỏng/hơi nước) và đường kính ống trung bình đến lớn. Các điều kiện làm việc cụ thể áp dụng như sau:

I. Thích ứng với loại phương tiện truyền thông

1. Điều kiện làm việc của chất lỏng

  • Thích hợp cho các chất lỏng sạch, có độ nhớt thấp, một pha như nước máy, nước tuần hoàn công nghiệp, xăng, dầu diesel, methanol, ethanol và ethylene glycol.
  • Yêu cầu số Reynolds của môi chất phải là Re > 2000 (tốc độ dòng chảy trung bình đến cao). Nên tránh các môi chất có độ nhớt cao (ví dụ: dầu nặng, dầu bôi trơn) vì chúng sẽ gây ra hiện tượng tạo xoáy không ổn định và làm giảm đáng kể độ chính xác.

2. Điều kiện làm việc của khí đốt

  • Thích hợp cho các loại khí khô, sạch như khí tự nhiên, khí nén, nitơ, oxy, carbon dioxide và khí lò cao (cần lọc bỏ tạp chất).
  • Có thể đáp ứng các yêu cầu đo lường đối với khí ở nhiệt độ thường và nhiệt độ trung bình đến cao (ví dụ: giám sát khí thải). Cần chú ý đến áp suất khí ổn định để tránh những biến động mạnh ảnh hưởng đến kết quả đo.

3. Điều kiện làm việc với hơi nước

  • Đây là một kịch bản thuận lợi cho các lưu lượng kế xoáy, đặc biệt thích hợp cho việc đo hơi nước bão hòa và hơi nước quá nhiệt, chẳng hạn như hơi nước trong lò hơi của các nhà máy điện, hơi nước trong các nhà máy hóa chất và hơi nước trong hệ thống sưởi ấm.
  • Có khả năng chịu được nhiệt độ và áp suất cao (thường là nhiệt độ ≤ 400℃, áp suất ≤ 16MPa) với tổn thất áp suất thấp, giúp giảm tiêu thụ năng lượng của đường ống.

II. Điều kiện làm việc của đường ống và hệ thống lắp đặt

1. Yêu cầu về đường kính ống

  • Thích hợp cho đường kính ống trung bình đến lớn với DN ≥ 25mm (thường là DN25~DN3000). Độ chính xác đo đối với đường kính ống nhỏ (DN < 25mm) thấp và không được khuyến khích sử dụng.
  • Hỗ trợ lắp đặt theo phương ngang, phương thẳng đứng hoặc phương nghiêng, nhưng cần đảm bảo dòng chảy đầy đủ trong đường ống đối với chất lỏng hoặc dòng chảy đồng đều đối với khí/hơi nước để tránh tình trạng đường ống trống hoặc dòng chảy hai pha khí-lỏng.

2. Yêu cầu về đoạn ống thẳng

  • Phải đáp ứng yêu cầu về chiều dài của các đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ đo: thông thường, đoạn phía thượng lưu ≥ 10 lần đường kính ống và đoạn phía hạ lưu ≥ 5 lần đường kính ống (khi không có các bộ phận gây cản trở). Nếu có van hoặc khuỷu nối, chiều dài đoạn ống thẳng cần được tăng lên (ví dụ: đoạn phía thượng lưu ≥ 20 lần đường kính ống) để đảm bảo dòng chảy ổn định.

III. Điều kiện môi trường và quy trình làm việc

1. Nhiệt độ và áp suất

  • Phạm vi nhiệt độ: -40℃~400℃ (các mẫu thông thường); một số mẫu chịu nhiệt cao có thể chịu được nhiệt độ cao hơn (ví dụ: 550℃).
  • Phạm vi áp suất: 0~16MPa (các mẫu thông thường); các mẫu áp suất cao có thể đáp ứng điều kiện làm việc với áp suất ≤ 40MPa (ví dụ: chất lỏng áp suất cao trong các mỏ dầu).

2. Yêu cầu về môi trường

  • Thích hợp cho các môi trường công nghiệp thông thường như nhà máy hóa dầu, điện lực và luyện kim. Nếu môi trường có độ rung mạnh (ví dụ: gần máy bơm), cần phải lắp đặt các thiết bị giảm rung; nếu không, độ rung sẽ gây nhiễu quá trình phát hiện xoáy và dẫn đến sai lệch dữ liệu.
  • Có thể sử dụng trong các tình huống chống cháy nổ (yêu cầu cảm biến chống cháy nổ), chẳng hạn như các khu vực dễ cháy và nổ trong các mỏ dầu và nhà máy hóa chất.

IV. Thích ứng với các yêu cầu kiểm soát quy trình

1. Phạm vi lưu lượng

  • Có tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng rộng (1:10~1:30), phù hợp với điều kiện làm việc có biến động lưu lượng lớn, chẳng hạn như đo lưu lượng nguyên liệu đầu vào trong các lò phản ứng hóa học và đo lưu lượng hơi nước trong quá trình thay đổi tải tại các nhà máy điện.

2. Đầu ra tín hiệu và tích hợp

  • Hỗ trợ các tín hiệu đầu ra như 4-20mA, xung, HART và RS485, và có thể kết nối trực tiếp với hệ thống PLC và DCS để đáp ứng nhu cầu giám sát từ xa và điều khiển tự động, chẳng hạn như điều khiển lưu lượng vòng kín trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.

V. Điều kiện làm việc cần tránh

  1. Môi trường có độ nhớt cao (độ nhớt động học > 10mm²/s), hàm lượng chất rắn cao (hàm lượng hạt rắn > 1%), dễ kết tinh hoặc dễ đóng cặn.
  2. Các trường hợp lưu lượng thấp (số Reynolds Re < 2000) và đường kính ống nhỏ (DN < 25mm).
  3. Dòng chảy hai pha khí-lỏng hoặc dòng chảy hai pha lỏng-rắn (ví dụ: chất lỏng có bọt khí, nước thải chứa nhiều tạp chất).
  4. Môi trường có độ rung mạnh hoặc nhiễu điện từ mạnh (không có biện pháp bảo vệ).

Thời gian đăng bài: 25/12/2025

Hãy gửi tin nhắn của bạn cho chúng tôi: