1. Định nghĩa
Lưu lượng kế tuabin là một thiết bị đo lưu lượng kiểu vận tốc có độ chính xác cao, đo lưu lượng chất lỏng bằng cách chuyển đổi tốc độ quay của rôto tuabin thành tín hiệu điện. Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại nhờ độ chính xác tuyệt vời và tốc độ phản hồi nhanh, đặc biệt thích hợp để đo các chất lỏng và khí sạch, có độ nhớt thấp.
2. Nguyên lý hoạt động
Khi chất lỏng cần đo chảy qua thân đồng hồ, nó sẽ làm quay rôto tuabin với tốc độ tỷ lệ thuận với vận tốc chất lỏng. Sự quay của rôto cắt từ trường do nam châm vĩnh cửu hoặc cuộn dây điện từ tích hợp tạo ra, tạo ra tín hiệu xung điện tần số cao trong cảm biến. Tín hiệu sau đó được xử lý bởi bộ chuyển đổi, bộ này tính toán lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy dựa trên tần số xung (đã được hiệu chuẩn trước theo hệ số lưu lượng của đồng hồ).
3. Các tính năng cốt lõi
- Độ chính xác đo cao: Đối với phép đo chất lỏng, cấp độ chính xác có thể đạt ±0,1%FS – ±0,5%FS; đối với phép đo khí, là ±1,0%FS – ±1,5%FS. Thiết bị có độ lặp lại tuyệt vời (±0,05% – ±0,1%), đáp ứng nhu cầu đo lường độ chính xác cao của các quy trình công nghiệp.
- Tốc độ phản hồi nhanh: Rôto tuabin có quán tính thấp, cho phép phản hồi nhanh chóng với những thay đổi về lưu lượng chất lỏng (thời gian phản hồi < 10ms). Điều này rất lý tưởng cho các kịch bản đo lưu lượng động, nơi lưu lượng biến động thường xuyên.
- Phạm vi lưu lượng rộng và đường kính đa dạng: Tỷ lệ phạm vi lưu lượng (tỷ lệ điều chỉnh) có thể đạt từ 1:10 đến 1:30, bao phủ một phổ lưu lượng rộng. Đường kính tiêu chuẩn dao động từ DN4 đến DN200, với các mẫu đường kính lớn tùy chỉnh (lên đến DN500) dành cho các ứng dụng công nghiệp có lưu lượng lớn.
- Cấu trúc nhỏ gọn & Lắp đặt dễ dàng: Thân đồng hồ được thiết kế với cấu trúc tinh gọn, kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ. Nó hỗ trợ nhiều phương pháp lắp đặt như kết nối mặt bích, ren và kẹp, thích ứng với các bố trí đường ống khác nhau.
- Giảm tổn thất áp suất: Đường dẫn dòng chảy bên trong được tối ưu hóa để giảm thiểu sức cản của chất lỏng, giúp giảm tiêu thụ năng lượng của hệ thống đường ống. Điều này đặc biệt phù hợp với các dự án hướng đến tiết kiệm năng lượng.
4. Các loại chất lỏng phù hợp và các kịch bản ứng dụng
- Chất lỏng: Các sản phẩm dầu mỏ sạch (xăng, dầu diesel, dầu hỏa), dầu khoáng, dung môi hóa học, nước tinh khiết, nước máy và các chất lỏng có độ nhớt thấp khác (≤50mm²/s) và không ăn mòn/ăn mòn yếu.
- Các loại khí: Khí tự nhiên, khí nén, nitơ, oxy và các loại khí khô, sạch khác (không chứa các hạt rắn và chất ngưng tụ).
- Các lĩnh vực ứng dụng chính: Dầu khí và hóa dầu, công nghiệp hóa chất, xử lý nước, thực phẩm và đồ uống, sản xuất điện, ô tô và hàng không vũ trụ. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong đo lường thương mại (ví dụ: trạm tiếp nhiên liệu) và điều khiển quy trình công nghiệp.
5. Chứng nhận quốc tế và các tùy chọn vật liệu
- Chứng nhận: Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001, CE, ATEX (chống cháy nổ), UL (Bắc Mỹ) và PED (Chỉ thị về thiết bị áp suất, EU), đảm bảo tiếp cận thị trường trên toàn cầu.
- Lựa chọn vật liệu: Thân đồng hồ có sẵn bằng thép không gỉ 316L, thép carbon và Hastelloy; rôto tuabin được làm bằng hợp kim titan, PEEK hoặc gốm sứ, phù hợp với các yêu cầu về độ ăn mòn và nhiệt độ của chất lỏng khác nhau.
Thời gian đăng bài: 23/11/2025