Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm

Hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất

Máy đo độ cao siêu âm

Máy đo mức siêu âm là một thiết bị đo không tiếp xúc, đo mức chất lỏng hoặc mức vật chất của chất lỏng hoặc vật liệu rắn bằng nguyên lý phản xạ siêu âm. Nó có những đặc điểm nổi bật sau:

1. Phương pháp đo không tiếp xúc với khả năng thích ứng cao

Cảm biến không tiếp xúc trực tiếp với môi trường cần đo, tránh được các vấn đề như ăn mòn, bám dính và mài mòn do môi trường gây ra. Nó đặc biệt phù hợp với các điều kiện làm việc khắc nghiệt liên quan đến nhiệt độ cao, áp suất cao, các chất ăn mòn (như dung dịch axit-bazơ), vật liệu nhớt (như bùn), hoặc vật liệu chứa các hạt rắn. Nó thân thiện với các trường hợp yêu cầu vệ sinh cao (như ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm) và sẽ không làm ô nhiễm vật liệu.

2. Phạm vi đo rộng và tính linh hoạt cao

Phạm vi đo có thể từ vài chục centimet đến vài chục mét (tùy thuộc vào kiểu máy và điều kiện làm việc), đáp ứng nhu cầu đo mực chất lỏng/mực vật liệu trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp (như bể chứa, nồi phản ứng, bể bơi, silo, v.v.). Phương pháp lắp đặt linh hoạt. Có thể lắp đặt trên đỉnh hoặc bên hông thùng chứa thông qua giá đỡ mà không cần khoan sâu vào bên trong, giúp việc thi công thuận tiện hơn.

3. Tốc độ phản hồi nhanh và hiệu năng thời gian thực tốt

Tín hiệu siêu âm lan truyền với tốc độ nhanh (khoảng 340 m/s trong không khí) với chu kỳ đo ngắn (thường là mili giây), có thể phản ánh sự thay đổi động của mức vật chất trong thời gian thực. Nó thích hợp để giám sát sự dao động nhanh của mức chất lỏng/mức vật chất (như trong máy chiết rót, silo động, v.v.).

4. Vận hành đơn giản và chi phí bảo trì thấp

Không cần cấu trúc cơ khí phức tạp, và quy trình hiệu chuẩn đơn giản (một số mẫu hỗ trợ hiệu chuẩn một chạm). Việc bảo trì sau này chỉ cần vệ sinh định kỳ đầu dò cảm biến để tránh bụi và hơi nước ảnh hưởng đến việc truyền tín hiệu, dẫn đến chi phí bảo trì thấp. Hầu hết các mẫu đều được trang bị màn hình hiển thị kỹ thuật số hoặc giao diện truyền thông (như 4-20mA, RS485), có thể đọc dữ liệu trực tiếp hoặc kết nối với hệ thống điều khiển để dễ dàng giám sát từ xa.

5. Không bị ảnh hưởng bởi các tính chất vật lý của môi trường.

Kết quả đo không bị ảnh hưởng bởi các tính chất vật lý của môi trường như mật độ, độ nhớt, độ dẫn điện và nhiệt độ (trong một phạm vi nhất định, cần phải bù nhiệt độ). Chỉ cần bề mặt của môi trường có thể phản xạ sóng siêu âm hiệu quả, phép đo ổn định có thể được thực hiện.

6. Hạn chế và biện pháp phòng ngừa

Bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường:

Sóng siêu âm lan truyền trong không khí. Nếu có luồng không khí mạnh, bụi, hơi nước, bọt hoặc vật cản trong bình chứa (như que khuấy), nó có thể gây ra hiện tượng phản xạ tín hiệu hỗn loạn, ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo hoặc thậm chí dẫn đến hỏng hóc.

Yêu cầu cao đối với giao diện:

Bề mặt của môi trường cần đo phải tương đối phẳng (ví dụ như chất lỏng tĩnh). Nếu đó là bề mặt chất lỏng dao động mạnh hoặc bề mặt rời rạc của các hạt rắn (ví dụ như silo chứa bột), sai số có thể xảy ra do tín hiệu phản xạ yếu.

Giới hạn nhiệt độ:

Môi trường nhiệt độ cao (ví dụ như trên 80°C) có thể gây ra sự thay đổi mật độ không khí, ảnh hưởng đến tốc độ truyền sóng âm. Do đó, cần lựa chọn các mẫu có chức năng bù nhiệt độ cao.

Ưu điểm cốt lõi của máy đo mức siêu âm là không tiếp xúc, chống ăn mòn, dễ lắp đặt và bảo trì, và phạm vi ứng dụng rộng. Chúng thường được sử dụng để đo mức chất lỏng/mức vật liệu trong sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, khi lựa chọn, cần chú ý đến việc tránh sự nhạy cảm của chúng với môi trường (như bụi, hơi nước) và trạng thái bề mặt của môi chất. Nếu cần, nên sử dụng các thiết bị phụ trợ (như ống dẫn sóng) hoặc các mẫu đặc biệt (như mẫu chống cháy nổ, chịu nhiệt độ cao) để thích ứng với các điều kiện làm việc phức tạp.


Thời gian đăng bài: 08-08-2025

Hãy gửi tin nhắn của bạn cho chúng tôi: