- Khả năng tương thích rộng rãi với môi trường
Thiết bị này có thể đo ba loại môi chất bao gồm chất lỏng, khí và hơi nước bão hòa/quá nhiệt một cách phổ biến. Thích hợp cho nước làm mát công nghiệp, dung môi hóa học, khí tự nhiên, khí nén và hơi nước công nghiệp, giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng các đồng hồ đo riêng biệt cho các loại chất lỏng khác nhau và giảm chi phí mua sắm và quản lý cho khách hàng.
- Cấu trúc bền vững với chi phí bảo trì thấp.
Bên trong đồng hồ đo không có bộ phận chuyển động. Các thành phần cốt lõi là các thân hình trụ cố định và cảm biến, giúp tránh hoàn toàn các vấn đề như mài mòn cánh quạt, bám bẩn và tắc nghẽn thường gặp ở các đồng hồ đo lưu lượng truyền thống. Trong điều kiện hoạt động bình thường, không cần tháo lắp và vệ sinh thường xuyên, chỉ cần kiểm tra dây dẫn cảm biến định kỳ. Tuổi thọ có thể lên đến hơn 10 năm, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì dài hạn.
- Đo lường ổn định và khả năng chống nhiễu mạnh mẽ.
Dựa trên nguyên lý đường xoáy Karman, độ chính xác đo (±1,0%FS – ±1,5%FS) chủ yếu phụ thuộc vào tần số xoáy và không bị ảnh hưởng bởi sự dao động về mật độ, áp suất hoặc nhiệt độ chất lỏng trong một phạm vi nhất định. Thiết kế kín của vỏ máy đo và cảm biến giúp chống nhiễu điện từ, bụi và độ ẩm trong môi trường công nghiệp, đảm bảo độ lặp lại phép đo tuyệt vời.
- Phạm vi lưu lượng rộng và nhiều lựa chọn đường kính khác nhau.
Tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng đạt từ 1:10 đến 1:20, phù hợp với các trường hợp có biến động lưu lượng lớn (như cấp liệu cho lò phản ứng hóa học và điều chỉnh tải nồi hơi). Các đường kính tiêu chuẩn bao gồm DN15 – DN300, và các mẫu đường kính lớn tùy chỉnh (lên đến DN600) cũng có sẵn để đáp ứng nhu cầu đo lường của cả đường ống nhỏ và đường ống công nghiệp lớn.
- Giảm tổn thất áp suất và tiết kiệm năng lượng
Thân van có thiết kế khí động học, giúp giảm sức cản của chất lỏng khi chảy qua. Tổn thất áp suất của nó thấp hơn nhiều so với lưu lượng kế kiểu lỗ và lưu lượng kế kiểu tuabin. Đặc điểm này giúp giảm tiêu thụ năng lượng của hệ thống vận chuyển đường ống, đặc biệt là trong các đường ống công nghiệp quy mô lớn, và giảm đáng kể tải trọng vận hành của các thiết bị điện như bơm nước và quạt, đáp ứng các yêu cầu tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.
- Dễ dàng lắp đặt và thích ứng với nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Hỗ trợ nhiều phương pháp lắp đặt, bao gồm kết nối mặt bích và kẹp. Thiết bị có yêu cầu tương đối linh hoạt đối với các đoạn ống thẳng phía thượng lưu và hạ lưu (thường là 10D thượng lưu và 5D hạ lưu), phù hợp với các khu công nghiệp có không gian hạn chế. Vật liệu chế tạo đồng hồ có thể được tùy chỉnh linh hoạt: thân đồng hồ có sẵn bằng thép carbon, thép không gỉ 316L, Hastelloy, v.v., và phần đầu dò có thể được làm bằng hợp kim titan hoặc gốm sứ, có khả năng chịu được nhiệt độ cao, áp suất cao và môi trường ăn mòn, thích ứng với phạm vi nhiệt độ từ -40℃ đến 400℃ và áp suất làm việc từ PN1.6 đến PN4.0MPa.
- Khả năng thích ứng thông minh và tương thích với các hệ thống điều khiển công nghiệp.
Các đồng hồ đo lưu lượng xoáy hiện đại hầu hết được tích hợp với bộ chuyển đổi thông minh, hỗ trợ tín hiệu analog 4 – 20mA và tín hiệu xung. Chúng tương thích với các giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến như MODBUS, HART và Profibus, và có thể kết nối liền mạch với hệ thống điều khiển PLC và DCS, thực hiện giám sát thời gian thực, truyền tải từ xa và quản lý tập trung dữ liệu lưu lượng để đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp tự động hóa.
Thời gian đăng bài: 23/11/2025